- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 658.3 H9361
Nhan đề: Câu hỏi ôn tập và bài tập quản trị nhân lực.
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 6774 |
|---|
| 002 | 100 |
|---|
| 004 | D922CDDE-B8F8-49BC-BBCE-EA7D8E1CFE05 |
|---|
| 005 | 202601200912 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c56000VNĐ |
|---|
| 039 | |a20260120091241|blongmd|c20251216092443|dquynhdtn|y20220818092812|ztambtm |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a658.3|bH9361 |
|---|
| 100 | |aLê Mạnh Hùng |
|---|
| 245 | |aCâu hỏi ôn tập và bài tập quản trị nhân lực.|nPhần 1 :|bTài liệu dùng cho hệ Đại học /|cTS. Lê Mạnh Hùng (chủ biên); TS. Phùng Thế Hùng (đồng chủ biên); Đỗ Thị Tuyết... |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bDân trí,|c2022 |
|---|
| 300 | |a303tr. ;|c21cm. |
|---|
| 500 | |aLưu hành nội bộ |
|---|
| 653 | |aBài tập |
|---|
| 653 | |aQuản trị nhân lực |
|---|
| 653 | |aCâu hỏi |
|---|
| 690 | |aQuản trị nhân lực |
|---|
| 700 | |aNgô Quang Trường |
|---|
| 700 | |aPhùng Thế Hùng |
|---|
| 700 | |aĐỗ Thị Tuyết |
|---|
| 700 | |aTrần Thị Bảo Khanh |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Giáo trình|j(92): 200024160-249, 200029386-7 |
|---|
| 856 | 1 |uhttps://thuvien.dhcd.edu.vn/KIPOSDATA0/KIPOSSysWebFiles/files/Gi%E1%BB%9Bi%20thi%E1%BB%87u%20s%C3%A1ch/z5508851685372_71287616ceb43c7e8f6c4c4daf6f5bf6.jpg |
|---|
| 890 | |a92|b101|c1|d1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
200029386
|
Kho Giáo trình
|
658.3 H9361
|
Sách giáo trình
|
91
|
|
|
|
|
2
|
200029387
|
Kho Giáo trình
|
658.3 H9361
|
Sách giáo trình
|
92
|
|
|
|
|
3
|
200024160
|
Kho Giáo trình
|
658.3 H9361
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
4
|
200024161
|
Kho Giáo trình
|
658.3 H9361
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
5
|
200024162
|
Kho Giáo trình
|
658.3 H9361
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
6
|
200024163
|
Kho Giáo trình
|
658.3 H9361
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
7
|
200024164
|
Kho Giáo trình
|
658.3 H9361
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
8
|
200024165
|
Kho Giáo trình
|
658.3 H9361
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
9
|
200024166
|
Kho Giáo trình
|
658.3 H9361
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
10
|
200024167
|
Kho Giáo trình
|
658.3 H9361
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
|
|
|