|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 264 |
|---|
| 002 | 200 |
|---|
| 004 | 4BFA146B-FBF2-4409-B44B-BAE800E73E7F |
|---|
| 005 | 202012250840 |
|---|
| 008 | 081223s2004 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |cVNĐ |
|---|
| 039 | |a20201225084021|blongmd|y20191113142206|ztambtm |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a331.11|bM917 |
|---|
| 245 | |aMột số vấn đề về lao động, việc làm và đời sống người lao động ở Việt Nam hiện nay / |cThS. Đinh Đăng Định (Chủ biên)...[và những người khác] |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bLao động, |c2004 |
|---|
| 300 | |a291tr. ; |c19cm. |
|---|
| 653 | |aVIệc làm |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aLao động |
|---|
| 653 | |aNgười lao động |
|---|
| 700 | |aĐặng Xuân Giáp |
|---|
| 700 | |aDương Thị Thanh Xuân |
|---|
| 700 | |aMai Thị Dung |
|---|
| 700 | |aLê Thị Thúy Nga |
|---|
| 700 | |aLê Tố Anh |
|---|
| 700 | |aNguyễn Lợi |
|---|
| 700 | |aPhạm Phương Lan |
|---|
| 700 | |aĐinh Đăng Định |
|---|
| 700 | |aHoàng Văn Cảnh |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Tham khảo|j(5): 301000694-8 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.dhcd.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/biasachgiaotrinh/scan0410.jpg |
|---|
| 890 | |a5|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
301000694
|
Kho Tham khảo
|
331.11 M917
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
301000695
|
Kho Tham khảo
|
331.11 M917
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
301000696
|
Kho Tham khảo
|
331.11 M917
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
301000697
|
Kho Tham khảo
|
331.11 M917
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
5
|
301000698
|
Kho Tham khảo
|
331.11 M917
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào