|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 4948 |
|---|
| 002 | 100 |
|---|
| 004 | DBA15427-EC0D-4FE6-95B0-4A3CDC7A9D72 |
|---|
| 005 | 202512171450 |
|---|
| 008 | 081223s2013 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c55000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20251217145007|bquynhdtn|y20210225095520|zgiangvh |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a170|bG434 |
|---|
| 245 | |aGiáo trình đạo đức học đại cương /|cTS. Hoàng Văn Cảnh (Chủ biên)...[và những người khác] |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bLao động,|c2013 |
|---|
| 300 | |a279tr. ;|c21cm. |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aĐạo đức |
|---|
| 653 | |aSinh viên |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 690 | |aLý luận chính trị |
|---|
| 700 | |aĐặng Xuân Giáp |
|---|
| 700 | |aMai Thị Dung |
|---|
| 700 | |aPhạm Phương Lan |
|---|
| 700 | |aDương Văn Duyên |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Hiếu |
|---|
| 700 | |aHoàng Văn Cảnh |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Giáo trình|j(195): 200001150-344 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.dhcd.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/biasachgiaotrinh/scan0181.jpg |
|---|
| 890 | |a195|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
200001176
|
Kho Giáo trình
|
170 G434
|
Sách giáo trình
|
27
|
|
|
|
|
2
|
200001177
|
Kho Giáo trình
|
170 G434
|
Sách giáo trình
|
28
|
|
|
|
|
3
|
200001178
|
Kho Giáo trình
|
170 G434
|
Sách giáo trình
|
29
|
|
|
|
|
4
|
200001179
|
Kho Giáo trình
|
170 G434
|
Sách giáo trình
|
30
|
|
|
|
|
5
|
200001180
|
Kho Giáo trình
|
170 G434
|
Sách giáo trình
|
31
|
|
|
|
|
6
|
200001181
|
Kho Giáo trình
|
170 G434
|
Sách giáo trình
|
32
|
|
|
|
|
7
|
200001182
|
Kho Giáo trình
|
170 G434
|
Sách giáo trình
|
33
|
|
|
|
|
8
|
200001183
|
Kho Giáo trình
|
170 G434
|
Sách giáo trình
|
34
|
|
|
|
|
9
|
200001184
|
Kho Giáo trình
|
170 G434
|
Sách giáo trình
|
35
|
|
|
|
|
10
|
200001185
|
Kho Giáo trình
|
170 G434
|
Sách giáo trình
|
36
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào