|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 19443 |
|---|
| 002 | 1000 |
|---|
| 004 | 95318CDE-798A-483A-AF7B-D6BBE89FE04E |
|---|
| 005 | 202501071433 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |cVNĐ |
|---|
| 039 | |y20250107143340|zquynhdtn |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a331.8|bY451 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Thùy Yên |
|---|
| 245 | |aĐối thoại xã hội /|cNguyễn Thị Thùy Yên |
|---|
| 260 | |c2022 |
|---|
| 300 | |a125tr. ;|c30cm. |
|---|
| 650 | |aĐại học |
|---|
| 653 | |aTập bài giảng |
|---|
| 653 | |aQuan hệ lao động và công đoàn |
|---|
| 653 | |aĐối thoại xã hội |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Tập bài giảng|j(1): 500000231 |
|---|
| 856 | 1 |uhttp://thuvien.dhcd.edu.vn/KIPOSDATA0/KIPOSSysWebFiles/Images/noimage/no-imageThumbImage.jpg |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
500000231
|
Kho Tập bài giảng
|
331.8 Y451
|
Tập bài giảng
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào