|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 19542 |
|---|
| 002 | 200 |
|---|
| 004 | D1BF9318-28F3-4202-9132-C7B4BFFFC9BE |
|---|
| 005 | 202504180951 |
|---|
| 008 | 081223s1997 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |cVNĐ |
|---|
| 039 | |y20250418095112|zquynhdtn |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a190|bD822 |
|---|
| 100 | |aPhạm Văn Đức |
|---|
| 245 | |aPhạm trù "quy luật" trong lịch sử triết học phương Tây /|cPhạm Văn Đức |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bKhoa học xã hội,|c1997 |
|---|
| 300 | |a142tr. ;|c19cm. |
|---|
| 653 | |aLịch sử triết học |
|---|
| 653 | |aPhạm trù "quy luật" |
|---|
| 653 | |aTriết học phương Tây |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Tham khảo|j(1): 301006263 |
|---|
| 856 | 1 |uhttp://thuvien.dhcd.edu.vn/KIPOSDATA0/KIPOSSysWebFiles/Images/noimage/no-imageThumbImage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
301006263
|
Kho Tham khảo
|
190 D822
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào