|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 11024 |
|---|
| 002 | 100 |
|---|
| 004 | 7CDAC65B-7FFE-4B99-AD7B-C5DFD8D1BDBE |
|---|
| 005 | 202512120923 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043968262|c69000VNĐ |
|---|
| 039 | |a20251212092349|bquynhdtn|c20230412165523|dquynhdtn|y20230412164904|zquynhdtn |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a658.3|bH9361 |
|---|
| 100 | |aPhùng Thế Hùng |
|---|
| 245 | |aGiáo trình quản trị nhân lực /|cTS. Phùng Thế Hùng |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bĐại học quốc gia Hà Nội,|c2023 |
|---|
| 300 | |a515tr. ;|c24cm. |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aLao động |
|---|
| 653 | |aQuản trị nhân lực |
|---|
| 690 | |aQuản trị nhân lực |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Giáo trình|j(95): 200024976-5070 |
|---|
| 856 | 1 |uhttp://thuvien.dhcd.edu.vn/KIPOSDATA0/KIPOSSysWebFiles/Images/noimage/no-imageThumbImage.jpg |
|---|
| 890 | |b564|c0|d0|a95 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
200024976
|
Kho Giáo trình
|
658.3 H9361
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
200024977
|
Kho Giáo trình
|
658.3 H9361
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
200024978
|
Kho Giáo trình
|
658.3 H9361
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
200024979
|
Kho Giáo trình
|
658.3 H9361
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
200024980
|
Kho Giáo trình
|
658.3 H9361
|
Sách giáo trình
|
5
|
Hạn trả:11-02-2026
|
|
|
|
6
|
200024981
|
Kho Giáo trình
|
658.3 H9361
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
200024982
|
Kho Giáo trình
|
658.3 H9361
|
Sách giáo trình
|
7
|
Hạn trả:18-02-2026
|
|
|
|
8
|
200024983
|
Kho Giáo trình
|
658.3 H9361
|
Sách giáo trình
|
8
|
Hạn trả:08-03-2026
|
|
|
|
9
|
200024984
|
Kho Giáo trình
|
658.3 H9361
|
Sách giáo trình
|
9
|
Hạn trả:13-02-2026
|
|
|
|
10
|
200024985
|
Kho Giáo trình
|
658.3 H9361
|
Sách giáo trình
|
10
|
Hạn trả:02-04-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào