- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 301 N5762
Nhan đề: Giáo trình xã hội học đại cương :
|
DDC
| 301 | |
Tác giả CN
| Hoàng Thị Nga | |
Nhan đề
| Giáo trình xã hội học đại cương :Dùng cho sinh viên trường Đại học Công đoàn /PGS.TS Hoàng Thị Nga (chủ biên) | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần 1 | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Dân trí,2024 | |
Mô tả vật lý
| 303tr. ;24cm. | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Xã hội học | |
Từ khóa tự do
| Sách ĐHCĐ | |
Từ khóa tự do
| Xã hội học đại cương | |
Khoa
| Xã hội học | |
Địa chỉ
| TTTVKho Giáo trình(95): 200029291-385 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 19130 |
|---|
| 002 | 100 |
|---|
| 004 | 933FDE8A-A328-4AD3-8A26-3835F78A13BD |
|---|
| 005 | 202601200951 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044046068|c89000VNĐ |
|---|
| 039 | |a20260120095142|blongmd|c20260120092309|dlongmd|y20241024095736|zquynhdtn |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a301|bN5762 |
|---|
| 100 | |aHoàng Thị Nga |
|---|
| 245 | |aGiáo trình xã hội học đại cương :|bDùng cho sinh viên trường Đại học Công đoàn /|cPGS.TS Hoàng Thị Nga (chủ biên) |
|---|
| 250 | |aTái bản lần 1 |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bDân trí,|c2024 |
|---|
| 300 | |a303tr. ;|c24cm. |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aXã hội học |
|---|
| 653 | |aSách ĐHCĐ |
|---|
| 653 | |aXã hội học đại cương |
|---|
| 690 | |aXã hội học |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Giáo trình|j(95): 200029291-385 |
|---|
| 856 | 1 |uhttps://thuvien.dhcd.edu.vn/KIPOSDATA0/KIPOSSysWebFiles/files/Gi%E1%BB%9Bi%20thi%E1%BB%87u%20s%C3%A1ch/GI%C3%A1o%20tr%C3%ACnh%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%20h%E1%BB%8Dc%20%C4%91%E1%BA%A1i%20c%C6%B0%C6%A1ng%202024.png |
|---|
| 890 | |b64|c1|d3|a95 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
200029292
|
Kho Giáo trình
|
301 N5762
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
2
|
200029293
|
Kho Giáo trình
|
301 N5762
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
3
|
200029294
|
Kho Giáo trình
|
301 N5762
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
4
|
200029295
|
Kho Giáo trình
|
301 N5762
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
5
|
200029296
|
Kho Giáo trình
|
301 N5762
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
6
|
200029297
|
Kho Giáo trình
|
301 N5762
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
7
|
200029298
|
Kho Giáo trình
|
301 N5762
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
8
|
200029299
|
Kho Giáo trình
|
301 N5762
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
9
|
200029300
|
Kho Giáo trình
|
301 N5762
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
10
|
200029301
|
Kho Giáo trình
|
301 N5762
|
Sách giáo trình
|
11
|
|
|
|
|
|
|
|