|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 19397 |
|---|
| 002 | 100 |
|---|
| 004 | 21DCD860-AEC3-4782-B589-070006F834AD |
|---|
| 005 | 202512111633 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786049468520|c186000VNĐ |
|---|
| 039 | |a20251211163316|bquynhdtn|y20241230160518|zquynhdtn |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a332.1|bH239 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Hạnh |
|---|
| 245 | |aGiáo trình ngân hàng thương mại /|cTS. Nguyễn Thị Hạnh |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bĐại học kinh tế quốc dân,|c2024 |
|---|
| 300 | |a718tr. ;|c24cm. |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aNgân hàng thương mại |
|---|
| 690 | |aTài chính ngân hàng |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Giáo trình|j(95): 200029675-769 |
|---|
| 856 | 1 |uhttp://thuvien.dhcd.edu.vn/KIPOSDATA0/KIPOSSysWebFiles/Images/noimage/no-imageThumbImage.jpg |
|---|
| 890 | |b333|c0|d0|a95 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
200029675
|
Kho Giáo trình
|
332.1 H239
|
Sách giáo trình
|
1
|
Hạn trả:09-09-2026
|
|
|
|
2
|
200029676
|
Kho Giáo trình
|
332.1 H239
|
Sách giáo trình
|
2
|
Hạn trả:06-09-2026
|
|
|
|
3
|
200029677
|
Kho Giáo trình
|
332.1 H239
|
Sách giáo trình
|
3
|
Hạn trả:06-09-2026
|
|
|
|
4
|
200029678
|
Kho Giáo trình
|
332.1 H239
|
Sách giáo trình
|
4
|
Hạn trả:10-09-2026
|
|
|
|
5
|
200029679
|
Kho Giáo trình
|
332.1 H239
|
Sách giáo trình
|
5
|
Hạn trả:03-09-2026
|
|
|
|
6
|
200029680
|
Kho Giáo trình
|
332.1 H239
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
200029681
|
Kho Giáo trình
|
332.1 H239
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
200029682
|
Kho Giáo trình
|
332.1 H239
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
200029752
|
Kho Giáo trình
|
332.1 H239
|
Sách giáo trình
|
78
|
Hạn trả:10-09-2026
|
|
|
|
10
|
200029753
|
Kho Giáo trình
|
332.1 H239
|
Sách giáo trình
|
79
|
Hạn trả:04-09-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào