|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 20874 |
|---|
| 002 | 300 |
|---|
| 004 | 6F76C6A8-2EE6-41D5-A9EB-76CE96606B0E |
|---|
| 005 | 202607171413 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260717141318|zquynhdtn |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a658|bQ99 |
|---|
| 100 | |aĐỗ Thị Hà Quyên |
|---|
| 245 | |aĐào tạo nguồn nhân lực tại Công ty TNHH phát triển công nghệ Phúc Nam /|cĐỗ Thị Hà Quyên; TS. Lê Quang Minh hướng dẫn |
|---|
| 260 | |aHà Nội,|c2026 |
|---|
| 300 | |a80tr. ;|c30 cm. |
|---|
| 653 | |aQuản trị kinh doanh |
|---|
| 653 | |aĐào tạo nguồn nhân lực |
|---|
| 690 | |aQuản trị kinh doanh |
|---|
| 693 | |aQT30E |
|---|
| 700 | |aLê Quang Minh |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Khóa luận|j(1): 302006962 |
|---|
| 856 | 1 |uhttp://thuvien.dhcd.edu.vn/KIPOSDATA0/KIPOSSysWebFiles/Images/noimage/no-imageThumbImage.jpg |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
302006962
|
Kho Khóa luận
|
658 Q99
|
Khóa Luận
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào