|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 20875 |
|---|
| 002 | 300 |
|---|
| 004 | F979D16F-2B77-4A75-8011-202B8415A9A4 |
|---|
| 005 | 202607171415 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260717141554|zquynhdtn |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a658|bO118 |
|---|
| 100 | |aNgô Thị Hoàng Oanh |
|---|
| 245 | |aXây dựng và phát triển thương hiệu tại Công ty TNHH Icall An Châu /|cNgô Thị Hoàng Oanh; TS. Lê Quang Minh hướng dẫn |
|---|
| 260 | |aHà Nội,|c2026 |
|---|
| 300 | |a72tr. ;|c30 cm. |
|---|
| 653 | |aQuản trị kinh doanh |
|---|
| 653 | |aXây dựng và phát triển thương hiệu |
|---|
| 690 | |aQuản trị kinh doanh |
|---|
| 693 | |aQT30E |
|---|
| 700 | |aLê Quang Minh |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Khóa luận|j(1): 302006963 |
|---|
| 856 | 1 |uhttp://thuvien.dhcd.edu.vn/KIPOSDATA0/KIPOSSysWebFiles/Images/noimage/no-imageThumbImage.jpg |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
302006963
|
Kho Khóa luận
|
658 O118
|
Khóa Luận
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào