|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 20882 |
|---|
| 002 | 300 |
|---|
| 004 | 6B2C4933-72EA-4A3D-ABE5-59678B6B276A |
|---|
| 005 | 202607171439 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260717143919|zquynhdtn |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a658|bS6981 |
|---|
| 100 | |aMai Nguyễn Thái Sơn |
|---|
| 245 | |aHiệu quả sản xuất kinh doanh của chi nhánh Công ty cổ phần xuất nhập khẩu tổng hợp Hà Nội tại Quảng Ninh /|cMai Nguyễn Thái Sơn; TS. Nguyễn Thị Hồng Cẩm hướng dẫn |
|---|
| 260 | |aHà Nội,|c2026 |
|---|
| 300 | |a82tr. ;|c30 cm. |
|---|
| 653 | |aQuản trị kinh doanh |
|---|
| 653 | |aHiệu quả sản xuất kinh doanh |
|---|
| 690 | |aQuản trị kinh doanh |
|---|
| 693 | |aQT30G |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Hồng Cẩm |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Khóa luận|j(1): 302006970 |
|---|
| 856 | 1 |uhttp://thuvien.dhcd.edu.vn/KIPOSDATA0/KIPOSSysWebFiles/Images/noimage/no-imageThumbImage.jpg |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a1 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
302006970
|
Kho Khóa luận
|
658 S6981
|
Khóa Luận
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào