|
DDC
| 301 |
|
Tác giả CN
| Phạm Văn Quyết |
|
Nhan đề
| Phương pháp nghiên cứu xã hội học / Phạm Văn Quyết, Nguyễn Quý Thanh |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Đại học quốc gia Hà Nội, 2012 |
|
Mô tả vật lý
| 444tr. ; 24cm. |
|
Từ khóa tự do
| Xã hội học |
|
Từ khóa tự do
| Phương pháp |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Quý Thanh |
|
Địa chỉ
| TTTVKho Giáo trình(86): 200002225-310 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 4962 |
|---|
| 002 | 200 |
|---|
| 004 | 55E200A1-7CE0-4F02-AD63-87B4FF1EA4CE |
|---|
| 005 | 202103011605 |
|---|
| 008 | 081223s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c69500 VNĐ |
|---|
| 039 | |y20210301160513|ztambtm |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a301|bQ99 |
|---|
| 100 | |aPhạm Văn Quyết |
|---|
| 245 | |aPhương pháp nghiên cứu xã hội học / |cPhạm Văn Quyết, Nguyễn Quý Thanh |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bĐại học quốc gia Hà Nội, |c2012 |
|---|
| 300 | |a444tr. ; |c24cm. |
|---|
| 653 | |aXã hội học |
|---|
| 653 | |aPhương pháp |
|---|
| 700 | |aNguyễn Quý Thanh |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Giáo trình|j(86): 200002225-310 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.dhcd.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/biasachgiaotrinh/scan0591.jpg |
|---|
| 890 | |a86|b55|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
200002225
|
Kho Giáo trình
|
301 Q99
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
200002226
|
Kho Giáo trình
|
301 Q99
|
Sách giáo trình
|
2
|
Hạn trả:24-06-2026
|
|
|
|
3
|
200002227
|
Kho Giáo trình
|
301 Q99
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
200002228
|
Kho Giáo trình
|
301 Q99
|
Sách giáo trình
|
4
|
Hạn trả:12-04-2026
|
|
|
|
5
|
200002229
|
Kho Giáo trình
|
301 Q99
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
200002230
|
Kho Giáo trình
|
301 Q99
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
200002231
|
Kho Giáo trình
|
301 Q99
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
200002232
|
Kho Giáo trình
|
301 Q99
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
200002233
|
Kho Giáo trình
|
301 Q99
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
200002234
|
Kho Giáo trình
|
301 Q99
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào