DDC 301
Tác giả CN Bùi Quang Dũng
Nhan đề Xã hội học nông thôn : Dùng cho sinh viên và học viên cao học / Bùi Quang Dũng
Thông tin xuất bản Hà Nội : Đại học quốc gia, 2010
Mô tả vật lý 314tr. ; 21cm.
Từ khóa tự do Xã hội học
Từ khóa tự do Nông thôn
Từ khóa tự do Nông nghiệp
Địa chỉ TTTVKho Giáo trình(42): 200002562-603
00000000nam#a2200000ui#4500
0014969
002100
00499D612FE-6D5E-4A24-800F-F2A30628F9B0
005202103020945
008081223s2010 vm| vie
0091 0
020 |c38000 VNĐ
039|y20210302094538|ztambtm
041 |avie
044 |avm
082 |a301|bD916
100 |aBùi Quang Dũng
245 |aXã hội học nông thôn : |bDùng cho sinh viên và học viên cao học / |cBùi Quang Dũng
260 |aHà Nội : |bĐại học quốc gia, |c2010
300 |a314tr. ; |c21cm.
653 |aXã hội học
653 |aNông thôn
653 |aNông nghiệp
852|aTTTV|bKho Giáo trình|j(42): 200002562-603
8561|uhttp://thuvien.dhcd.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/biasachgiaotrinh/scan0607.jpg
890|a42|b36|c0|d0
Dòng Mã vạch Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 200002562 Kho Giáo trình 301 D916 Sách giáo trình 1
2 200002563 Kho Giáo trình 301 D916 Sách giáo trình 2
3 200002564 Kho Giáo trình 301 D916 Sách giáo trình 3
4 200002565 Kho Giáo trình 301 D916 Sách giáo trình 4
5 200002566 Kho Giáo trình 301 D916 Sách giáo trình 5
6 200002567 Kho Giáo trình 301 D916 Sách giáo trình 6
7 200002568 Kho Giáo trình 301 D916 Sách giáo trình 7
8 200002569 Kho Giáo trình 301 D916 Sách giáo trình 8
9 200002570 Kho Giáo trình 301 D916 Sách giáo trình 9
10 200002571 Kho Giáo trình 301 D916 Sách giáo trình 10