|
DDC
| 338.9 |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Đức Tĩnh |
|
Nhan đề
| Giáo trình kinh tế phát triển /TS. Nguyễn Đức Tĩnh (chủ biên) |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Dân trí,2013 |
|
Mô tả vật lý
| 215tr. ;24cm. |
|
Từ khóa tự do
| Kinh doanh |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Từ khóa tự do
| Kinh tế |
|
Khoa
| Kinh tế |
|
Địa chỉ
| TTTVKho Giáo trình(85): 200010108-92 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 5073 |
|---|
| 002 | 100 |
|---|
| 004 | 42AC83D0-56F0-4B8C-B21D-D69D7BC4CA1E |
|---|
| 005 | 202512161447 |
|---|
| 008 | 081223s2013 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c48500 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20251216144727|bquynhdtn|y20210317163048|zgiangvh |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a338.9|bT5889 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Đức Tĩnh |
|---|
| 245 | |aGiáo trình kinh tế phát triển /|cTS. Nguyễn Đức Tĩnh (chủ biên) |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bDân trí,|c2013 |
|---|
| 300 | |a215tr. ;|c24cm. |
|---|
| 653 | |aKinh doanh |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aKinh tế |
|---|
| 690 | |aKinh tế |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Giáo trình|j(85): 200010108-92 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.dhcd.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/biasachgiaotrinh/scan0371.jpg |
|---|
| 890 | |a85|b52|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
200010108
|
Kho Giáo trình
|
338.9 T5889
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
200010109
|
Kho Giáo trình
|
338.9 T5889
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
200010110
|
Kho Giáo trình
|
338.9 T5889
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
200010111
|
Kho Giáo trình
|
338.9 T5889
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
200010112
|
Kho Giáo trình
|
338.9 T5889
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
200010113
|
Kho Giáo trình
|
338.9 T5889
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
200010114
|
Kho Giáo trình
|
338.9 T5889
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
200010115
|
Kho Giáo trình
|
338.9 T5889
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
200010116
|
Kho Giáo trình
|
338.9 T5889
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
200010117
|
Kho Giáo trình
|
338.9 T5889
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào