|
DDC
| 340 |
|
Nhan đề
| Giáo trình Luật so sánh / Chủ biên: TS Nguyễn Quốc Hoàn,...[và những người khác] |
|
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 12 có sửa đổi và bổ sung |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Công an nhân dân, 2017 |
|
Mô tả vật lý
| 550tr. ; 21cm. |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Từ khóa tự do
| Luật so sánh |
|
Tác giả(bs) CN
| Lê Minh Tiến |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Quốc Hoàn |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Ánh Vân |
|
Tác giả(bs) CN
| Phạm Trí Hùng |
|
Tác giả(bs) CN
| Thái Vĩnh Thắng |
|
Địa chỉ
| TTTVKho Giáo trình(42): 200010773-814 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 5082 |
|---|
| 002 | 100 |
|---|
| 004 | E154B38C-ECBA-4B91-AF5A-537EAD2B2D78 |
|---|
| 005 | 202103180959 |
|---|
| 008 | 081223s2017 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c70000 VNĐ |
|---|
| 039 | |y20210318095918|ztambtm |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a340|bG434 |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Luật so sánh / |cChủ biên: TS Nguyễn Quốc Hoàn,...[và những người khác] |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 12 có sửa đổi và bổ sung |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bCông an nhân dân, |c2017 |
|---|
| 300 | |a550tr. ; |c21cm. |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aLuật so sánh |
|---|
| 700 | |aLê Minh Tiến |
|---|
| 700 | |aNguyễn Quốc Hoàn |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Ánh Vân |
|---|
| 700 | |aPhạm Trí Hùng |
|---|
| 700 | |aThái Vĩnh Thắng |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Giáo trình|j(42): 200010773-814 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.dhcd.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/biasachgiaotrinh/scan0126.jpg |
|---|
| 890 | |a42|b49|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
200010773
|
Kho Giáo trình
|
340 G434
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
200010774
|
Kho Giáo trình
|
340 G434
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
200010775
|
Kho Giáo trình
|
340 G434
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
200010776
|
Kho Giáo trình
|
340 G434
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
200010777
|
Kho Giáo trình
|
340 G434
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
200010778
|
Kho Giáo trình
|
340 G434
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
200010779
|
Kho Giáo trình
|
340 G434
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
200010780
|
Kho Giáo trình
|
340 G434
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
200010781
|
Kho Giáo trình
|
340 G434
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
200010782
|
Kho Giáo trình
|
340 G434
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào