|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 5103 |
|---|
| 002 | 100 |
|---|
| 004 | EF2AD607-1420-4E5D-AD47-E8A9E40B5A90 |
|---|
| 005 | 202512161457 |
|---|
| 008 | 081223s2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786408892906|c33000VNĐ |
|---|
| 039 | |a20251216145736|bquynhdtn|y20210323104748|ztambtm |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a331.8|bS239 |
|---|
| 100 | |aDương Văn Sao |
|---|
| 245 | |aGiáo trình chiến lược quan hệ lao động /|cPGS.TS Dương Văn Sao, TS. Dương Thị Thanh Xuân |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bDân trí,|c2020 |
|---|
| 300 | |a183tr. ;|c21cm. |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aQuan hệ lao động |
|---|
| 653 | |aChiến lược |
|---|
| 690 | |aQuan hệ lao động và công đoàn |
|---|
| 700 | |aDương Thị Thanh Xuân |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Giáo trình|j(95): 200012295-389 |
|---|
| 890 | |a95|b31|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
200012295
|
Kho Giáo trình
|
331.8 S239
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
200012296
|
Kho Giáo trình
|
331.8 S239
|
Sách giáo trình
|
2
|
Hạn trả:07-06-2026
|
|
|
|
3
|
200012297
|
Kho Giáo trình
|
331.8 S239
|
Sách giáo trình
|
3
|
Hạn trả:12-06-2026
|
|
|
|
4
|
200012298
|
Kho Giáo trình
|
331.8 S239
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
200012299
|
Kho Giáo trình
|
331.8 S239
|
Sách giáo trình
|
5
|
Hạn trả:14-06-2026
|
|
|
|
6
|
200012300
|
Kho Giáo trình
|
331.8 S239
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
200012301
|
Kho Giáo trình
|
331.8 S239
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
200012302
|
Kho Giáo trình
|
331.8 S239
|
Sách giáo trình
|
8
|
Hạn trả:14-06-2026
|
|
|
|
9
|
200012303
|
Kho Giáo trình
|
331.8 S239
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
200012304
|
Kho Giáo trình
|
331.8 S239
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào