|
DDC
| 305.8 |
|
Tác giả CN
| Trần Bình |
|
Nhan đề
| Các dân tộc thiểu số ở Việt Nam : Giáo trình dành cho sinh viên, học viên các ngành khoa học xã hội nhân văn / PGS.TS. Trần Bình |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Lao động, 2014 |
|
Mô tả vật lý
| 342tr. ; 24cm. |
|
Từ khóa tự do
| Văn hóa |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Từ khóa tự do
| Việt Nam |
|
Từ khóa tự do
| Dân tộc thiểu số |
|
Địa chỉ
| TTTVKho Giáo trình(39): 200012390-428 |

|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 5104 |
|---|
| 002 | 100 |
|---|
| 004 | 89602A50-48B5-445D-9D1E-E1ACB293A466 |
|---|
| 005 | 202103231529 |
|---|
| 008 | 081223s2014 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c52500 VNĐ |
|---|
| 039 | |y20210323152941|ztambtm |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a305.8|bB6137 |
|---|
| 100 | |aTrần Bình |
|---|
| 245 | |aCác dân tộc thiểu số ở Việt Nam : |bGiáo trình dành cho sinh viên, học viên các ngành khoa học xã hội nhân văn / |cPGS.TS. Trần Bình |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bLao động, |c2014 |
|---|
| 300 | |a342tr. ; |c24cm. |
|---|
| 653 | |aVăn hóa |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aDân tộc thiểu số |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Giáo trình|j(39): 200012390-428 |
|---|
| 890 | |a39|b145|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
200012390
|
Kho Giáo trình
|
305.8 B6137
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
200012391
|
Kho Giáo trình
|
305.8 B6137
|
Sách giáo trình
|
2
|
Hạn trả:03-06-2026
|
|
|
|
3
|
200012392
|
Kho Giáo trình
|
305.8 B6137
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
200012393
|
Kho Giáo trình
|
305.8 B6137
|
Sách giáo trình
|
4
|
Hạn trả:06-05-2026
|
|
|
|
5
|
200012394
|
Kho Giáo trình
|
305.8 B6137
|
Sách giáo trình
|
5
|
Hạn trả:03-06-2026
|
|
|
|
6
|
200012395
|
Kho Giáo trình
|
305.8 B6137
|
Sách giáo trình
|
6
|
Hạn trả:04-06-2026
|
|
|
|
7
|
200012396
|
Kho Giáo trình
|
305.8 B6137
|
Sách giáo trình
|
7
|
Hạn trả:03-06-2026
|
|
|
|
8
|
200012397
|
Kho Giáo trình
|
305.8 B6137
|
Sách giáo trình
|
8
|
Hạn trả:09-05-2026
|
|
|
|
9
|
200012398
|
Kho Giáo trình
|
305.8 B6137
|
Sách giáo trình
|
9
|
Hạn trả:03-06-2026
|
|
|
|
10
|
200012399
|
Kho Giáo trình
|
305.8 B6137
|
Sách giáo trình
|
10
|
Hạn trả:06-06-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào