|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 5118 |
|---|
| 002 | 100 |
|---|
| 004 | 81B4ABCD-1F54-4B5C-8693-61D61D2C466B |
|---|
| 005 | 202512161443 |
|---|
| 008 | 081223s2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c29500VNĐ |
|---|
| 039 | |a20251216144345|bquynhdtn|c20251210145638|dquynhdtn|y20210325105842|ztambtm |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a349|bC4961 |
|---|
| 100 | |aLê Thị Châu |
|---|
| 245 | |aGiáo trình pháp luật đại cương /|cPGS.TS. Lê Thị Châu,...[ và những người khác] |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bDân trí,|c2010 |
|---|
| 300 | |a195tr. ;|c21cm. |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học Công đoàn |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aLuật |
|---|
| 653 | |aPháp luật đại cương |
|---|
| 690 | |aLuật |
|---|
| 700 | |aLê Thị Hoài Thu |
|---|
| 700 | |aNguyễn Huy khoa |
|---|
| 700 | |aNguyễn Quang Tuyến |
|---|
| 700 | |aChu Thị Trang Vân |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Thái Thuận |
|---|
| 700 | |aLê Thị Châu |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Giáo trình|j(80): 200013233-72, 200030127-66 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.dhcd.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/biasachgiaotrinh/scan0043.jpg |
|---|
| 890 | |a80|b288|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
200013233
|
Kho Giáo trình
|
349 C4961
|
Sách giáo trình
|
1
|
Hạn trả:17-03-2023
|
|
|
|
2
|
200013234
|
Kho Giáo trình
|
349 C4961
|
Sách giáo trình
|
2
|
Hạn trả:12-02-2025
|
|
|
|
3
|
200013235
|
Kho Giáo trình
|
349 C4961
|
Sách giáo trình
|
3
|
Hạn trả:14-02-2026
|
|
|
|
4
|
200013236
|
Kho Giáo trình
|
349 C4961
|
Sách giáo trình
|
4
|
Hạn trả:13-02-2025
|
|
|
|
5
|
200013237
|
Kho Giáo trình
|
349 C4961
|
Sách giáo trình
|
5
|
Hạn trả:21-02-2026
|
|
|
|
6
|
200013238
|
Kho Giáo trình
|
349 C4961
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
200013239
|
Kho Giáo trình
|
349 C4961
|
Sách giáo trình
|
7
|
Hạn trả:13-03-2025
|
|
|
|
8
|
200013240
|
Kho Giáo trình
|
349 C4961
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
200013241
|
Kho Giáo trình
|
349 C4961
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
200013242
|
Kho Giáo trình
|
349 C4961
|
Sách giáo trình
|
10
|
Hạn trả:12-04-2024
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào