|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 20476 |
|---|
| 002 | 100 |
|---|
| 004 | 4A831F5D-AF68-4476-BB94-6366A3C50A3E |
|---|
| 005 | 202601051616 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786326151077|c92000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260105161631|zquynhdtn |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a332.1|bH6787 |
|---|
| 100 | |aĐinh Thị Hòa |
|---|
| 245 | |aGiáo trình tài chính công /|cTS.Đinh Thị Hòa (chủ biên) |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bĐại học kinh tế quốc dân,|c2025 |
|---|
| 300 | |a386tr. ;|c24cm. |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aNgân sách nhà nước |
|---|
| 653 | |aTài chính công |
|---|
| 690 | |aTài chính ngân hàng |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Giáo trình|j(95): 200031892-986 |
|---|
| 856 | 1 |uhttp://thuvien.dhcd.edu.vn/KIPOSDATA0/KIPOSSysWebFiles/Images/noimage/no-imageThumbImage.jpg |
|---|
| 890 | |a95|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
200031892
|
Kho Giáo trình
|
332.1 H6787
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
200031893
|
Kho Giáo trình
|
332.1 H6787
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
200031894
|
Kho Giáo trình
|
332.1 H6787
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
200031895
|
Kho Giáo trình
|
332.1 H6787
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
200031896
|
Kho Giáo trình
|
332.1 H6787
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
200031897
|
Kho Giáo trình
|
332.1 H6787
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
200031898
|
Kho Giáo trình
|
332.1 H6787
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
200031899
|
Kho Giáo trình
|
332.1 H6787
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
200031900
|
Kho Giáo trình
|
332.1 H6787
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
200031901
|
Kho Giáo trình
|
332.1 H6787
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào