|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 20478 |
|---|
| 002 | 100 |
|---|
| 004 | A1408E40-50FD-440C-95F8-27FB1BE92717 |
|---|
| 005 | 202601051638 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786326151053|c89000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260105163856|zquynhdtn |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a658|bQ98 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Thanh Quý |
|---|
| 245 | |aGiáo trình quản trị doanh nghiệp /|cTS.Nguyễn Thị Thanh Quý (chủ biên) |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bĐại học kinh tế quốc dân,|c2025 |
|---|
| 300 | |a524tr. ;|c24cm. |
|---|
| 653 | |aQuản trị doanh nghiệp |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aQuản trị |
|---|
| 690 | |aQuản trị kinh doanh |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Giáo trình|j(95): 200031987-2081 |
|---|
| 856 | 1 |uhttp://thuvien.dhcd.edu.vn/KIPOSDATA0/KIPOSSysWebFiles/Images/noimage/no-imageThumbImage.jpg |
|---|
| 890 | |a95|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
200031989
|
Kho Giáo trình
|
658 Q98
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
2
|
200031990
|
Kho Giáo trình
|
658 Q98
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
3
|
200031991
|
Kho Giáo trình
|
658 Q98
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
4
|
200031992
|
Kho Giáo trình
|
658 Q98
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
5
|
200031993
|
Kho Giáo trình
|
658 Q98
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
6
|
200031994
|
Kho Giáo trình
|
658 Q98
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
7
|
200031995
|
Kho Giáo trình
|
658 Q98
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
8
|
200031996
|
Kho Giáo trình
|
658 Q98
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
9
|
200031997
|
Kho Giáo trình
|
658 Q98
|
Sách giáo trình
|
11
|
|
|
|
|
10
|
200031998
|
Kho Giáo trình
|
658 Q98
|
Sách giáo trình
|
12
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào