|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 20479 |
|---|
| 002 | 100 |
|---|
| 004 | 39236EF0-5DC8-4E54-A8B3-78DC2DA62B3D |
|---|
| 005 | 202601051640 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786326151053|c89000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260105164026|zquynhdtn |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a658|bQ98 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Thanh Quý |
|---|
| 245 | |aGiáo trình quản trị doanh nghiệp /|cTS.Nguyễn Thị Thanh Quý (chủ biên) |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bĐại học kinh tế quốc dân,|c2025 |
|---|
| 300 | |a524tr. ;|c24cm. |
|---|
| 653 | |aQuản trị doanh nghiệp |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aQuản trị |
|---|
| 690 | |aQuản trị kinh doanh |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Tham khảo|j(5): 301006433-7 |
|---|
| 856 | 1 |uhttp://thuvien.dhcd.edu.vn/KIPOSDATA0/KIPOSSysWebFiles/Images/noimage/no-imageThumbImage.jpg |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a5 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
301006433
|
Kho Tham khảo
|
658 Q98
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
301006434
|
Kho Tham khảo
|
658 Q98
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
301006435
|
Kho Tham khảo
|
658 Q98
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
301006436
|
Kho Tham khảo
|
658 Q98
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
301006437
|
Kho Tham khảo
|
658 Q98
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào