|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 20563 |
|---|
| 002 | 100 |
|---|
| 004 | 35B9E423-D88C-4D4E-B771-C213AB2475DB |
|---|
| 005 | 202601201023 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786326098105|c77000VNĐ |
|---|
| 039 | |a20260120102358|blongmd|y20260115102147|zquynhdtn |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a307|bM2171 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Phương Mai |
|---|
| 245 | |aGiáo trình thực hành phát triển cộng đồng /|cTS. Nguyễn Thị Phương Mai (chủ biên); TS. Lê Thị Thúy Ngà, Ths. Phạm Thị Hồng Bích, TS. Trương Thị Ly |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bBách khoa Hà Nội,|c2026 |
|---|
| 300 | |a415tr. ;|c24cm. |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aPhát triển cộng đồng |
|---|
| 653 | |aCông tác xã hội |
|---|
| 690 | |aCông tác xã hội |
|---|
| 700 | |aLê Thị Thúy Ngà |
|---|
| 700 | |aTrương Thị Ly |
|---|
| 700 | |aPhạm Thị Hồng Bích |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Tham khảo|j(5): 301006438-42 |
|---|
| 856 | 1 |uhttps://thuvien.dhcd.edu.vn/KIPOSDATA0/KIPOSSysWebFiles/files/Gi%E1%BB%9Bi%20thi%E1%BB%87u%20s%C3%A1ch/B%C3%ACa%20gi%C3%A1o%20tr%C3%ACnh%20th%E1%BB%B1c%20h%C3%A0nh%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20c%E1%BB%99ng%20%C4%91%E1%BB%93ng%201.jpg |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a5 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
301006438
|
Kho Tham khảo
|
307 M2171
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
301006439
|
Kho Tham khảo
|
307 M2171
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
301006440
|
Kho Tham khảo
|
307 M2171
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
301006441
|
Kho Tham khảo
|
307 M2171
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
301006442
|
Kho Tham khảo
|
307 M2171
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào