|
DDC
| 368 | |
Tác giả CN
| Hà Văn Sỹ | |
Nhan đề
| Giáo trình bảo hiểm /TS. Hà Văn Sỹ (chủ biên) | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Đại học kinh tế quốc dân,2026 | |
Mô tả vật lý
| 285tr. ;24cm. | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Bảo hiểm | |
Khoa
| Quản trị kinh doanh | |
Địa chỉ
| TTTVKho Giáo trình(95): 200032272-366 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 20587 |
|---|
| 002 | 100 |
|---|
| 004 | 48ECB33C-94E1-4EF8-8C6B-F0508BFD33D5 |
|---|
| 005 | 202601201048 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786326151404|c66000VNĐ |
|---|
| 039 | |a20260120104841|blongmd|c20260119143507|dquynhdtn|y20260116140327|zquynhdtn |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a368|bS9799 |
|---|
| 100 | |aHà Văn Sỹ |
|---|
| 245 | |aGiáo trình bảo hiểm /|cTS. Hà Văn Sỹ (chủ biên) |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bĐại học kinh tế quốc dân,|c2026 |
|---|
| 300 | |a285tr. ;|c24cm. |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aBảo hiểm |
|---|
| 690 | |aQuản trị kinh doanh |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Giáo trình|j(95): 200032272-366 |
|---|
| 856 | 1 |uhttps://thuvien.dhcd.edu.vn/KIPOSDATA0/KIPOSSysWebFiles/files/Gi%E1%BB%9Bi%20thi%E1%BB%87u%20s%C3%A1ch/B%C3%ACa%20GT%20B%E1%BA%A3o%20hi%E1%BB%83m.png |
|---|
| 890 | |a95|b0|c1|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
200032272
|
Kho Giáo trình
|
368 S9799
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
200032273
|
Kho Giáo trình
|
368 S9799
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
200032274
|
Kho Giáo trình
|
368 S9799
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
200032275
|
Kho Giáo trình
|
368 S9799
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
200032276
|
Kho Giáo trình
|
368 S9799
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
200032277
|
Kho Giáo trình
|
368 S9799
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
200032278
|
Kho Giáo trình
|
368 S9799
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
200032279
|
Kho Giáo trình
|
368 S9799
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
200032280
|
Kho Giáo trình
|
368 S9799
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
200032281
|
Kho Giáo trình
|
368 S9799
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|