|
DDC
| 301 |
|
Tác giả CN
| Phạm Thị Kim Xuyến |
|
Nhan đề
| Giáo trình xã hội học dân số :Tài liệu dùng cho hệ đại học /TS. Phạm Thị Kim Xuyến (chủ biên) |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Dân trí,2025 |
|
Mô tả vật lý
| 335tr. ;24cm. |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Từ khóa tự do
| Xã hội học |
|
Từ khóa tự do
| Xã hội học dân số |
|
Khoa
| Xã hội học |
|
Địa chỉ
| TTTVKho Tham khảo(5): 301006453-7 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 20593 |
|---|
| 002 | 100 |
|---|
| 004 | 492DE5CA-B81F-4872-9AED-F80F55699AB4 |
|---|
| 005 | 202601201652 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044089706|c69000VNĐ |
|---|
| 039 | |a20260120165256|blongmd|y20260119162624|zquynhdtn |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a301|bX8 |
|---|
| 100 | |aPhạm Thị Kim Xuyến |
|---|
| 245 | |aGiáo trình xã hội học dân số :|bTài liệu dùng cho hệ đại học /|cTS. Phạm Thị Kim Xuyến (chủ biên) |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bDân trí,|c2025 |
|---|
| 300 | |a335tr. ;|c24cm. |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aXã hội học |
|---|
| 653 | |aXã hội học dân số |
|---|
| 690 | |aXã hội học |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Tham khảo|j(5): 301006453-7 |
|---|
| 856 | 1 |uhttps://thuvien.dhcd.edu.vn/KIPOSDATA0/KIPOSSysWebFiles/files/Gi%E1%BB%9Bi%20thi%E1%BB%87u%20s%C3%A1ch/%E1%BA%A2nh%20b%C3%ACa%20XHH%20d%C3%A2n%20s%E1%BB%91.jpg |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a5 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
301006453
|
Kho Tham khảo
|
301 X8
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
301006454
|
Kho Tham khảo
|
301 X8
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
301006455
|
Kho Tham khảo
|
301 X8
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
301006456
|
Kho Tham khảo
|
301 X8
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
301006457
|
Kho Tham khảo
|
301 X8
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào