|
DDC
| 335.43 |
|
Tác giả CN
| Mai Thị Dung |
|
Nhan đề
| Câu hỏi trắc nghiệm và tự luận môn triết học Mác - Lênin :Dùng cho sinh viên đại học không chuyên ngành lý luận chính trị /TS. Mai Thị Dung (chủ biên) |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Công thương,2026 |
|
Mô tả vật lý
| 351tr. ;24cm. |
|
Từ khóa tự do
| Triết học |
|
Từ khóa tự do
| Mác - Lênin |
|
Từ khóa tự do
| Câu hỏi trắc nghiệm |
|
Từ khóa tự do
| Lý luận chính trị |
|
Khoa
| Lý luận chính trị |
|
Địa chỉ
| TTTVKho Giáo trình(95): 200032842-936 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 20666 |
|---|
| 002 | 100 |
|---|
| 004 | 97A90BDD-86EC-4BD3-BC2D-526E8C9C3F84 |
|---|
| 005 | 202603171055 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786326300635|c89000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260317105536|zquynhdtn |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a335.43|bD916 |
|---|
| 100 | |aMai Thị Dung |
|---|
| 245 | |aCâu hỏi trắc nghiệm và tự luận môn triết học Mác - Lênin :|bDùng cho sinh viên đại học không chuyên ngành lý luận chính trị /|cTS. Mai Thị Dung (chủ biên) |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bCông thương,|c2026 |
|---|
| 300 | |a351tr. ;|c24cm. |
|---|
| 653 | |aTriết học |
|---|
| 653 | |aMác - Lênin |
|---|
| 653 | |aCâu hỏi trắc nghiệm |
|---|
| 653 | |aLý luận chính trị |
|---|
| 690 | |aLý luận chính trị |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Giáo trình|j(95): 200032842-936 |
|---|
| 856 | 1 |uhttp://thuvien.dhcd.edu.vn/KIPOSDATA0/KIPOSSysWebFiles/Images/noimage/no-imageThumbImage.jpg |
|---|
| 890 | |a95|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
200032903
|
Kho Giáo trình
|
335.43 D916
|
Sách giáo trình
|
62
|
|
|
|
|
2
|
200032904
|
Kho Giáo trình
|
335.43 D916
|
Sách giáo trình
|
63
|
|
|
|
|
3
|
200032905
|
Kho Giáo trình
|
335.43 D916
|
Sách giáo trình
|
64
|
|
|
|
|
4
|
200032906
|
Kho Giáo trình
|
335.43 D916
|
Sách giáo trình
|
65
|
|
|
|
|
5
|
200032907
|
Kho Giáo trình
|
335.43 D916
|
Sách giáo trình
|
66
|
|
|
|
|
6
|
200032908
|
Kho Giáo trình
|
335.43 D916
|
Sách giáo trình
|
67
|
|
|
|
|
7
|
200032909
|
Kho Giáo trình
|
335.43 D916
|
Sách giáo trình
|
68
|
|
|
|
|
8
|
200032910
|
Kho Giáo trình
|
335.43 D916
|
Sách giáo trình
|
69
|
|
|
|
|
9
|
200032911
|
Kho Giáo trình
|
335.43 D916
|
Sách giáo trình
|
70
|
|
|
|
|
10
|
200032912
|
Kho Giáo trình
|
335.43 D916
|
Sách giáo trình
|
71
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào