|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 20668 |
|---|
| 002 | 100 |
|---|
| 004 | 7D92F662-41CC-4337-BDA7-7654563D488C |
|---|
| 005 | 202603181522 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786326096903|c55000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260318152206|zquynhdtn |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a331|bD211 |
|---|
| 100 | |aTrần Thị Đào |
|---|
| 245 | |aBài tập thống kê lao động /|cThs.Trần Thị Đào (chủ biên); Ths.Nguyễn Thanh Thủy, Ths.Nguyễn Thị Thanh Huyền |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bBách khoa Hà Nội,|c2026 |
|---|
| 300 | |a267tr. ;|c24cm. |
|---|
| 653 | |aThống kê lao động |
|---|
| 653 | |aDoanh nghiệp |
|---|
| 653 | |aBài tập |
|---|
| 690 | |aKinh tế |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Thanh Huyền |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thanh Thủy |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Giáo trình|j(95): 200032937-3031 |
|---|
| 856 | 1 |uhttp://thuvien.dhcd.edu.vn/KIPOSDATA0/KIPOSSysWebFiles/Images/noimage/no-imageThumbImage.jpg |
|---|
| 890 | |a95|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
200032937
|
Kho Giáo trình
|
331 D211
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
200032938
|
Kho Giáo trình
|
331 D211
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
200032939
|
Kho Giáo trình
|
331 D211
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
200032940
|
Kho Giáo trình
|
331 D211
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
200032941
|
Kho Giáo trình
|
331 D211
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
200032942
|
Kho Giáo trình
|
331 D211
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
200032943
|
Kho Giáo trình
|
331 D211
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
200032944
|
Kho Giáo trình
|
331 D211
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
200032945
|
Kho Giáo trình
|
331 D211
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
200032946
|
Kho Giáo trình
|
331 D211
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào