|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 20696 |
|---|
| 002 | 100 |
|---|
| 004 | 41EAB516-73BC-4F71-B8CF-969A0D574F5B |
|---|
| 005 | 202605290934 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044361208|c168000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260529093409|zquynhdtn |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a340|bC4961 |
|---|
| 100 | |aPhùng Thị Cẩm Châu |
|---|
| 245 | |aGiáo trình luật kinh doanh :|bTài liệu dùng cho hệ đại học /|cTS. Phùng Thị Cẩm Châu (chủ biên); TS. Khuất Thị Thu Hiền, TS. Hà Công Anh Bảo, TS. Lê Văn Bính, Ths. Nguyễn Thị Hoài |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bĐại học quốc gia Hà Nội,|c2026 |
|---|
| 300 | |a334tr. ;|c24cm. |
|---|
| 650 | |aSách trường xuất bản |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aLuật |
|---|
| 653 | |aLuật kinh doanh |
|---|
| 690 | |aLuật |
|---|
| 700 | |aHà Công Anh Bảo |
|---|
| 700 | |aKhuất Thị Thu Hiền |
|---|
| 700 | |aLê Văn Bính |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Hoài |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Giáo trình|j(95): 200033335-429 |
|---|
| 856 | 1 |uhttp://thuvien.dhcd.edu.vn/KIPOSDATA0/KIPOSSysWebFiles/Images/noimage/no-imageThumbImage.jpg |
|---|
| 890 | |a95|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
200033367
|
Kho Giáo trình
|
340 C4961
|
Sách giáo trình
|
33
|
|
|
|
|
2
|
200033368
|
Kho Giáo trình
|
340 C4961
|
Sách giáo trình
|
34
|
|
|
|
|
3
|
200033369
|
Kho Giáo trình
|
340 C4961
|
Sách giáo trình
|
35
|
|
|
|
|
4
|
200033370
|
Kho Giáo trình
|
340 C4961
|
Sách giáo trình
|
36
|
|
|
|
|
5
|
200033371
|
Kho Giáo trình
|
340 C4961
|
Sách giáo trình
|
37
|
|
|
|
|
6
|
200033372
|
Kho Giáo trình
|
340 C4961
|
Sách giáo trình
|
38
|
|
|
|
|
7
|
200033373
|
Kho Giáo trình
|
340 C4961
|
Sách giáo trình
|
39
|
|
|
|
|
8
|
200033374
|
Kho Giáo trình
|
340 C4961
|
Sách giáo trình
|
40
|
|
|
|
|
9
|
200033375
|
Kho Giáo trình
|
340 C4961
|
Sách giáo trình
|
41
|
|
|
|
|
10
|
200033376
|
Kho Giáo trình
|
340 C4961
|
Sách giáo trình
|
42
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào