|
DDC
| 301 |
|
Tác giả CN
| Hoàng Thị Nga |
|
Nhan đề
| Giáo trình xã hội học đô thị và vấn đề đô thị hóa :Chương trình đào tạo sau đại học ngành xã hội học /PGS.TS Hoàng Thị Nga |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Bách khoa Hà Nội,2026 |
|
Mô tả vật lý
| 395tr. ;24cm. |
|
Từ khóa tự do
| Đô thị hóa |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Từ khóa tự do
| Xã hội học |
|
Từ khóa tự do
| Xã hội học đô thị |
|
Khoa
| Xã hội học |
|
Địa chỉ
| TTTVKho Giáo trình(95): 200033905-99 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 20977 |
|---|
| 002 | 100 |
|---|
| 004 | 8962E591-B6F3-4039-9822-C1688CBB3FC4 |
|---|
| 005 | 202608071621 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786326323696|c198000VNĐ |
|---|
| 039 | |a20260807162140|bquynhdtn|y20260807162001|zquynhdtn |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a301|bN5762 |
|---|
| 100 | |aHoàng Thị Nga |
|---|
| 245 | |aGiáo trình xã hội học đô thị và vấn đề đô thị hóa :|bChương trình đào tạo sau đại học ngành xã hội học /|cPGS.TS Hoàng Thị Nga |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bBách khoa Hà Nội,|c2026 |
|---|
| 300 | |a395tr. ;|c24cm. |
|---|
| 653 | |aĐô thị hóa |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aXã hội học |
|---|
| 653 | |aXã hội học đô thị |
|---|
| 690 | |aXã hội học |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Giáo trình|j(95): 200033905-99 |
|---|
| 856 | 1 |uhttp://thuvien.dhcd.edu.vn/KIPOSDATA0/KIPOSSysWebFiles/Images/noimage/no-imageThumbImage.jpg |
|---|
| 890 | |a95|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
200033962
|
Kho Giáo trình
|
301 N5762
|
Sách giáo trình
|
58
|
|
|
|
|
2
|
200033963
|
Kho Giáo trình
|
301 N5762
|
Sách giáo trình
|
59
|
|
|
|
|
3
|
200033964
|
Kho Giáo trình
|
301 N5762
|
Sách giáo trình
|
60
|
|
|
|
|
4
|
200033930
|
Kho Giáo trình
|
301 N5762
|
Sách giáo trình
|
26
|
|
|
|
|
5
|
200033931
|
Kho Giáo trình
|
301 N5762
|
Sách giáo trình
|
27
|
|
|
|
|
6
|
200033932
|
Kho Giáo trình
|
301 N5762
|
Sách giáo trình
|
28
|
|
|
|
|
7
|
200033933
|
Kho Giáo trình
|
301 N5762
|
Sách giáo trình
|
29
|
|
|
|
|
8
|
200033934
|
Kho Giáo trình
|
301 N5762
|
Sách giáo trình
|
30
|
|
|
|
|
9
|
200033935
|
Kho Giáo trình
|
301 N5762
|
Sách giáo trình
|
31
|
|
|
|
|
10
|
200033936
|
Kho Giáo trình
|
301 N5762
|
Sách giáo trình
|
32
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào