|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 20983 |
|---|
| 002 | 100 |
|---|
| 004 | 7052A5C6-07AE-4903-90E1-94FB8EE1667B |
|---|
| 005 | 202608071645 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786326323832|c145000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260807164550|zquynhdtn |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a338.5|bM2171 |
|---|
| 100 | |aĐinh Thị Ngọc Mai |
|---|
| 245 | |aGiáo trình định giá tài sản /|cTS. Đinh Thị Ngọc Mai ( chủ biên); TS. Nguyễn Quốc Việt, TS. Đinh Văn Chức, TS. Nguyễn Thị Hạnh, TS. Lê Thị Thu Trang |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bBách khoa Hà Nội,|c2026 |
|---|
| 300 | |a528tr. ;|c24cm. |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aĐịnh giá tài sản |
|---|
| 690 | |aTài chính ngân hàng |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Hạnh |
|---|
| 700 | |aĐinh Văn Chức |
|---|
| 700 | |aNguyễn Quốc Việt |
|---|
| 700 | |aLê Thị Thu Trang |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Giáo trình|j(95): 200034190-284 |
|---|
| 856 | 1 |uhttp://thuvien.dhcd.edu.vn/KIPOSDATA0/KIPOSSysWebFiles/Images/noimage/no-imageThumbImage.jpg |
|---|
| 890 | |a95|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
200034231
|
Kho Giáo trình
|
338.5 M2171
|
Sách giáo trình
|
42
|
|
|
|
|
2
|
200034232
|
Kho Giáo trình
|
338.5 M2171
|
Sách giáo trình
|
43
|
|
|
|
|
3
|
200034233
|
Kho Giáo trình
|
338.5 M2171
|
Sách giáo trình
|
44
|
|
|
|
|
4
|
200034234
|
Kho Giáo trình
|
338.5 M2171
|
Sách giáo trình
|
45
|
|
|
|
|
5
|
200034235
|
Kho Giáo trình
|
338.5 M2171
|
Sách giáo trình
|
46
|
|
|
|
|
6
|
200034236
|
Kho Giáo trình
|
338.5 M2171
|
Sách giáo trình
|
47
|
|
|
|
|
7
|
200034237
|
Kho Giáo trình
|
338.5 M2171
|
Sách giáo trình
|
48
|
|
|
|
|
8
|
200034238
|
Kho Giáo trình
|
338.5 M2171
|
Sách giáo trình
|
49
|
|
|
|
|
9
|
200034239
|
Kho Giáo trình
|
338.5 M2171
|
Sách giáo trình
|
50
|
|
|
|
|
10
|
200034240
|
Kho Giáo trình
|
338.5 M2171
|
Sách giáo trình
|
51
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào