|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 18272 |
|---|
| 002 | 100 |
|---|
| 004 | C26A715B-E589-45E3-ACAE-2EA3ABF2AD9F |
|---|
| 005 | 202401291536 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044011752|c75000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20240129153640|zquynhdtn |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a361|bT3671 |
|---|
| 100 | |aLê Cao Thắng |
|---|
| 245 | |aGiáo trình chính sách xã hội / |cTS. Lê Cao Thắng, PGS.TS Nguyễn Đức Hữu ( đồng chủ biên) |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bDân trí, |c2024 |
|---|
| 300 | |a399tr. ; |c24cm. |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aGiáo trình chính sách xã hội |
|---|
| 653 | |aChính sách xã hội |
|---|
| 700 | |aNguyễn Đức Hữu |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Tham khảo|j(5): 301005778-82 |
|---|
| 856 | 1 |uhttp://thuvien.dhcd.edu.vn/KIPOSDATA0/KIPOSSysWebFiles/Images/noimage/no-imageThumbImage.jpg |
|---|
| 890 | |a5|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
301005778
|
Kho Tham khảo
|
361 T3671
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
301005779
|
Kho Tham khảo
|
361 T3671
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
301005780
|
Kho Tham khảo
|
361 T3671
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
301005781
|
Kho Tham khảo
|
361 T3671
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
301005782
|
Kho Tham khảo
|
361 T3671
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào