|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 19362 |
|---|
| 002 | 100 |
|---|
| 004 | 858379A0-C0C2-4CA0-815A-1725EE9B0EA5 |
|---|
| 005 | 202512111627 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044332079|c79000VNĐ |
|---|
| 039 | |a20251211162730|bquynhdtn|y20241202083122|zquynhdtn |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a658|bH9361 |
|---|
| 100 | |aLê Mạnh Hùng |
|---|
| 245 | |aGiáo trình quản trị xung đột và đàm phám /|cPGS.TS Lê Mạnh Hùng |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bĐại học quốc gia Hà Nội,|c2024 |
|---|
| 300 | |a266tr. ;|c24cm. |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aQuản trị xung đột và đàm phán |
|---|
| 690 | |aQuản trị kinh doanh |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Giáo trình|j(95): 200029390-484 |
|---|
| 856 | 1 |uhttp://thuvien.dhcd.edu.vn/KIPOSDATA0/KIPOSSysWebFiles/Images/noimage/no-imageThumbImage.jpg |
|---|
| 890 | |a95|b527|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
200029390
|
Kho Giáo trình
|
658 H9361
|
Sách giáo trình
|
1
|
Hạn trả:08-02-2026
|
|
|
|
2
|
200029391
|
Kho Giáo trình
|
658 H9361
|
Sách giáo trình
|
2
|
Hạn trả:12-02-2026
|
|
|
|
3
|
200029392
|
Kho Giáo trình
|
658 H9361
|
Sách giáo trình
|
3
|
Hạn trả:11-02-2026
|
|
|
|
4
|
200029393
|
Kho Giáo trình
|
658 H9361
|
Sách giáo trình
|
4
|
Hạn trả:12-02-2026
|
|
|
|
5
|
200029394
|
Kho Giáo trình
|
658 H9361
|
Sách giáo trình
|
5
|
Hạn trả:12-02-2026
|
|
|
|
6
|
200029395
|
Kho Giáo trình
|
658 H9361
|
Sách giáo trình
|
6
|
Hạn trả:12-02-2026
|
|
|
|
7
|
200029396
|
Kho Giáo trình
|
658 H9361
|
Sách giáo trình
|
7
|
Hạn trả:12-02-2026
|
|
|
|
8
|
200029397
|
Kho Giáo trình
|
658 H9361
|
Sách giáo trình
|
8
|
Hạn trả:11-02-2026
|
|
|
|
9
|
200029398
|
Kho Giáo trình
|
658 H9361
|
Sách giáo trình
|
9
|
Hạn trả:25-01-2026
|
|
|
|
10
|
200029399
|
Kho Giáo trình
|
658 H9361
|
Sách giáo trình
|
10
|
Hạn trả:11-01-2025
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào