|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 19548 |
|---|
| 002 | 100 |
|---|
| 004 | BA13F7AE-4817-45C2-B62D-7658C1DCDE62 |
|---|
| 005 | 202512101457 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043868296|c102000VNĐ |
|---|
| 039 | |a20251210145749|bquynhdtn|y20250418144129|zquynhdtn |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a658.3|bK454 |
|---|
| 100 | |aTrần Thị Bảo Khanh |
|---|
| 245 | |aGiáo trình đào tạo và phát triển nguồn nhân lực /|cTS. Trần Thị Bảo Khanh |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bLao động,|c2024 |
|---|
| 300 | |a287tr. ;|c24cm. |
|---|
| 653 | |aPhát triển |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aNguồn nhân lực |
|---|
| 653 | |aĐào tạo |
|---|
| 690 | |aQuản trị nhân lực |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Giáo trình|j(95): 200030171-265 |
|---|
| 856 | 1 |uhttp://thuvien.dhcd.edu.vn/KIPOSDATA0/KIPOSSysWebFiles/Images/noimage/no-imageThumbImage.jpg |
|---|
| 890 | |a95|b92|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
200030171
|
Kho Giáo trình
|
658.3 K454
|
Sách giáo trình
|
1
|
Hạn trả:12-02-2026
|
|
|
|
2
|
200030172
|
Kho Giáo trình
|
658.3 K454
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
200030173
|
Kho Giáo trình
|
658.3 K454
|
Sách giáo trình
|
3
|
Hạn trả:08-02-2026
|
|
|
|
4
|
200030174
|
Kho Giáo trình
|
658.3 K454
|
Sách giáo trình
|
4
|
Hạn trả:12-02-2026
|
|
|
|
5
|
200030175
|
Kho Giáo trình
|
658.3 K454
|
Sách giáo trình
|
5
|
Hạn trả:12-02-2026
|
|
|
|
6
|
200030176
|
Kho Giáo trình
|
658.3 K454
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
200030177
|
Kho Giáo trình
|
658.3 K454
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
200030178
|
Kho Giáo trình
|
658.3 K454
|
Sách giáo trình
|
8
|
Hạn trả:12-02-2026
|
|
|
|
9
|
200030179
|
Kho Giáo trình
|
658.3 K454
|
Sách giáo trình
|
9
|
Hạn trả:08-02-2026
|
|
|
|
10
|
200030180
|
Kho Giáo trình
|
658.3 K454
|
Sách giáo trình
|
10
|
Hạn trả:08-02-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào