|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 20565 |
|---|
| 002 | 100 |
|---|
| 004 | DD69851A-8514-4139-B2A5-745B44D7A8F1 |
|---|
| 005 | 202601201027 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786326098099|c58000VNĐ |
|---|
| 039 | |a20260120102733|blongmd|y20260115103110|zquynhdtn |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a361|bH985 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Đức Hữu |
|---|
| 245 | |aGiáo trình thực hành công tác xã hội nhóm /|cPGS.TS Nguyễn Đức Hữu (chủ biên); Ths. Nguyễn Xuân Hòa, TS. Trương Thị Tâm, TS. Trương Thị Ly, Ths. Đào Tuấn Anh |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bBách khoa Hà Nội,|c2026 |
|---|
| 300 | |a283tr. ;|c24cm. |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aCông tác xã hội |
|---|
| 653 | |aCông tác xã hội nhóm |
|---|
| 690 | |aCông tác xã hội |
|---|
| 700 | |aTrương Thị Tâm |
|---|
| 700 | |aĐào Tuấn Anh |
|---|
| 700 | |aNguyễn Xuân Hòa |
|---|
| 700 | |aTrương Thị Ly |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Tham khảo|j(5): 301006443-7 |
|---|
| 856 | 1 |uhttps://thuvien.dhcd.edu.vn/KIPOSDATA0/KIPOSSysWebFiles/files/Gi%E1%BB%9Bi%20thi%E1%BB%87u%20s%C3%A1ch/%E1%BA%A2nh%20b%C3%ACa%20GT%20TH%20CTXH%20nh%C3%B3m.jpg |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a5 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
301006443
|
Kho Tham khảo
|
361 H985
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
301006444
|
Kho Tham khảo
|
361 H985
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
301006445
|
Kho Tham khảo
|
361 H985
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
301006446
|
Kho Tham khảo
|
361 H985
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
301006447
|
Kho Tham khảo
|
361 H985
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào