- Sách giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 301 X8
Nhan đề: Giáo trình xã hội học dân số :
|
DDC
| 301 | |
Tác giả CN
| Phạm Thị Kim Xuyến | |
Nhan đề
| Giáo trình xã hội học dân số :Tài liệu dùng cho hệ đại học /TS. Phạm Thị Kim Xuyến (chủ biên) | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Dân trí,2025 | |
Mô tả vật lý
| 335tr. ;24cm. | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Xã hội học | |
Từ khóa tự do
| Xã hội học dân số | |
Khoa
| Xã hội học | |
Địa chỉ
| TTTVKho Giáo trình(95): 200032367-461 |
| | 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 20592 |
|---|
| 002 | 100 |
|---|
| 004 | 30080440-39EF-40C0-B052-C46BD27BFBDF |
|---|
| 005 | 202601201652 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044089706|c69000VNĐ |
|---|
| 039 | |a20260120165235|blongmd|y20260119162346|zquynhdtn |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a301|bX8 |
|---|
| 100 | |aPhạm Thị Kim Xuyến |
|---|
| 245 | |aGiáo trình xã hội học dân số :|bTài liệu dùng cho hệ đại học /|cTS. Phạm Thị Kim Xuyến (chủ biên) |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bDân trí,|c2025 |
|---|
| 300 | |a335tr. ;|c24cm. |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aXã hội học |
|---|
| 653 | |aXã hội học dân số |
|---|
| 690 | |aXã hội học |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Giáo trình|j(95): 200032367-461 |
|---|
| 856 | 1 |uhttps://thuvien.dhcd.edu.vn/KIPOSDATA0/KIPOSSysWebFiles/files/Gi%E1%BB%9Bi%20thi%E1%BB%87u%20s%C3%A1ch/%E1%BA%A2nh%20b%C3%ACa%20XHH%20d%C3%A2n%20s%E1%BB%91.jpg |
|---|
| 890 | |a95|b0|c1|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
200032406
|
Kho Giáo trình
|
301 X8
|
Sách giáo trình
|
40
|
|
|
|
|
2
|
200032407
|
Kho Giáo trình
|
301 X8
|
Sách giáo trình
|
41
|
|
|
|
|
3
|
200032408
|
Kho Giáo trình
|
301 X8
|
Sách giáo trình
|
42
|
|
|
|
|
4
|
200032409
|
Kho Giáo trình
|
301 X8
|
Sách giáo trình
|
43
|
|
|
|
|
5
|
200032410
|
Kho Giáo trình
|
301 X8
|
Sách giáo trình
|
44
|
|
|
|
|
6
|
200032411
|
Kho Giáo trình
|
301 X8
|
Sách giáo trình
|
45
|
|
|
|
|
7
|
200032412
|
Kho Giáo trình
|
301 X8
|
Sách giáo trình
|
46
|
|
|
|
|
8
|
200032413
|
Kho Giáo trình
|
301 X8
|
Sách giáo trình
|
47
|
|
|
|
|
9
|
200032414
|
Kho Giáo trình
|
301 X8
|
Sách giáo trình
|
48
|
|
|
|
|
10
|
200032415
|
Kho Giáo trình
|
301 X8
|
Sách giáo trình
|
49
|
|
|
|
|
|
|
|