|
DDC
| 338.5 |
|
Tác giả CN
| Hoàng Thanh Tuyền |
|
Nhan đề
| Giáo trình kinh tế học vi mô /TS. Hoàng Thanh Tuyền |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Đại học kinh tế quốc dân,2026 |
|
Mô tả vật lý
| 397tr. ;24cm. |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Sách trường XB |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trình |
|
Từ khóa tự do
| Kinh tế học vi mô |
|
Khoa
| Kinh tế |
|
Địa chỉ
| TTTVKho Giáo trình(95): 200033430-524 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 20698 |
|---|
| 002 | 100 |
|---|
| 004 | 9AFCB795-44DA-40A6-B454-287A90079AB9 |
|---|
| 005 | 202605291057 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786326152005|c70000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260529105746|zquynhdtn |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a338.5|bT968 |
|---|
| 100 | |aHoàng Thanh Tuyền |
|---|
| 245 | |aGiáo trình kinh tế học vi mô /|cTS. Hoàng Thanh Tuyền |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bĐại học kinh tế quốc dân,|c2026 |
|---|
| 300 | |a397tr. ;|c24cm. |
|---|
| 650 | |aSách trường XB |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aKinh tế học vi mô |
|---|
| 690 | |aKinh tế |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Giáo trình|j(95): 200033430-524 |
|---|
| 856 | 1 |uhttp://thuvien.dhcd.edu.vn/KIPOSDATA0/KIPOSSysWebFiles/Images/noimage/no-imageThumbImage.jpg |
|---|
| 890 | |a95|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
200033430
|
Kho Giáo trình
|
338.5 T968
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
200033431
|
Kho Giáo trình
|
338.5 T968
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
200033432
|
Kho Giáo trình
|
338.5 T968
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
200033433
|
Kho Giáo trình
|
338.5 T968
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
200033434
|
Kho Giáo trình
|
338.5 T968
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
200033435
|
Kho Giáo trình
|
338.5 T968
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
200033436
|
Kho Giáo trình
|
338.5 T968
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
200033437
|
Kho Giáo trình
|
338.5 T968
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
200033438
|
Kho Giáo trình
|
338.5 T968
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
200033439
|
Kho Giáo trình
|
338.5 T968
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào