|
DDC
| 310 |
|
Tác giả CN
| Phạm Thị Liên |
|
Nhan đề
| Bộ câu hỏi trắc nghiệm môn nguyên lý thống kê kinh tế /TS. Phạm Thị Liên, ThS. Trần Thị Đào |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Dân trí,2013 |
|
Mô tả vật lý
| 162tr. ;24cm. |
|
Từ khóa tự do
| Kinh tế |
|
Từ khóa tự do
| Thống kê |
|
Môn học
| Kinh tế |
|
Tác giả(bs) CN
| Trần Thị Đào |
|
Địa chỉ
| TTTVKho Giáo trình(199): 200003736-858, 200003860-935 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 4988 |
|---|
| 002 | 100 |
|---|
| 004 | 4B4E3093-BE13-435A-8CBC-0E7A4681C3A4 |
|---|
| 005 | 202512171437 |
|---|
| 008 | 081223s2013 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c39500VNĐ |
|---|
| 039 | |a20251217143748|bquynhdtn|y20210304163714|ztambtm |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a310|bL7193 |
|---|
| 100 | |aPhạm Thị Liên |
|---|
| 245 | |aBộ câu hỏi trắc nghiệm môn nguyên lý thống kê kinh tế /|cTS. Phạm Thị Liên, ThS. Trần Thị Đào |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bDân trí,|c2013 |
|---|
| 300 | |a162tr. ;|c24cm. |
|---|
| 653 | |aKinh tế |
|---|
| 653 | |aThống kê |
|---|
| 690 | |aKinh tế |
|---|
| 700 | |aTrần Thị Đào |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Giáo trình|j(199): 200003736-858, 200003860-935 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.dhcd.edu.vn/kiposdata1/anhbiasach/biasachgiaotrinh/scan0675.jpg |
|---|
| 890 | |a199|b53|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
200003736
|
Kho Giáo trình
|
310 L7193
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
200003737
|
Kho Giáo trình
|
310 L7193
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
200003738
|
Kho Giáo trình
|
310 L7193
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
200003739
|
Kho Giáo trình
|
310 L7193
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
200003740
|
Kho Giáo trình
|
310 L7193
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
200003741
|
Kho Giáo trình
|
310 L7193
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
200003742
|
Kho Giáo trình
|
310 L7193
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
200003743
|
Kho Giáo trình
|
310 L7193
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
200003744
|
Kho Giáo trình
|
310 L7193
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
200003745
|
Kho Giáo trình
|
310 L7193
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào