|
DDC
| 658.15 |
|
Tác giả CN
| Hoàng Thị Minh Châu |
|
Nhan đề
| Hệ thống câu hỏi và bài tập tài chính doanh nghiệp.Tập 2 /TS. Hoàng Thị Minh Châu (chủ biên), Th.S Trần Đình Vân |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Lao động,2018 |
|
Mô tả vật lý
| 239tr. ;21cm. |
|
Từ khóa tự do
| Tài chính |
|
Từ khóa tự do
| Doanh nghiệp |
|
Khoa
| Tài chính ngân hàng |
|
Tác giả(bs) CN
| Trần Đình Vân |
|
Địa chỉ
| TTTVKho Giáo trình(95): 200009978-10067, 200024876-80 |

|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 5071 |
|---|
| 002 | 100 |
|---|
| 004 | 6BCE67E9-42B8-48AA-879C-A4324C446C01 |
|---|
| 005 | 202512160921 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786049719660|c42000VNĐ |
|---|
| 039 | |a20251216092119|bquynhdtn|y20210317152645|ztambtm |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a658.15|bC4961 |
|---|
| 100 | |aHoàng Thị Minh Châu |
|---|
| 245 | |aHệ thống câu hỏi và bài tập tài chính doanh nghiệp.|nTập 2 /|cTS. Hoàng Thị Minh Châu (chủ biên), Th.S Trần Đình Vân |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bLao động,|c2018 |
|---|
| 300 | |a239tr. ;|c21cm. |
|---|
| 653 | |aTài chính |
|---|
| 653 | |aDoanh nghiệp |
|---|
| 690 | |aTài chính ngân hàng |
|---|
| 700 | |aTrần Đình Vân |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Giáo trình|j(95): 200009978-10067, 200024876-80 |
|---|
| 890 | |a95|b170|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
200009978
|
Kho Giáo trình
|
658.15 C4961
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
200009979
|
Kho Giáo trình
|
658.15 C4961
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
200009980
|
Kho Giáo trình
|
658.15 C4961
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
200009981
|
Kho Giáo trình
|
658.15 C4961
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
200009982
|
Kho Giáo trình
|
658.15 C4961
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
200009983
|
Kho Giáo trình
|
658.15 C4961
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
200009984
|
Kho Giáo trình
|
658.15 C4961
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
200009985
|
Kho Giáo trình
|
658.15 C4961
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
200009986
|
Kho Giáo trình
|
658.15 C4961
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
200009987
|
Kho Giáo trình
|
658.15 C4961
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào