|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 20646 |
|---|
| 002 | 100 |
|---|
| 004 | 0CDDDB8D-1BA0-44BD-ADE0-3D9939409EAE |
|---|
| 005 | 202603021424 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786320028504|c70000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260302142451|zquynhdtn |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a301|bN5763 |
|---|
| 100 | |aVũ Thị Bích Ngọc |
|---|
| 245 | |aGiáo trình xã hội học tổ chức - quản lý :|bTài liệu dùng cho hệ đại học /|cTS. Vũ Thị Bích Ngọc (chủ biên); PGS.TS Hoàng Thị Nga, PGS.TS Hoàng Thanh Xuân, Ths. Nguyễn Chu Du, Ths. Nguyễn Thị Minh Thúy |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bDân trí,|c2026 |
|---|
| 300 | |a407tr. ;|c24cm. |
|---|
| 653 | |aQuản lý |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aXã hội học |
|---|
| 653 | |aTổ chức |
|---|
| 690 | |aXã hội học |
|---|
| 700 | |aHoàng Thị Nga |
|---|
| 700 | |aNguyễn Chu Du |
|---|
| 700 | |aHoàng Thanh Xuân |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Minh Thúy |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Tham khảo|j(5): 301006474-8 |
|---|
| 856 | 1 |uhttp://thuvien.dhcd.edu.vn/KIPOSDATA0/KIPOSSysWebFiles/Images/noimage/no-imageThumbImage.jpg |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a5 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
301006474
|
Kho Tham khảo
|
301 N5763
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
301006475
|
Kho Tham khảo
|
301 N5763
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
301006476
|
Kho Tham khảo
|
301 N5763
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
301006477
|
Kho Tham khảo
|
301 N5763
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
301006478
|
Kho Tham khảo
|
301 N5763
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào