|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 20676 |
|---|
| 002 | 100 |
|---|
| 004 | 2EDEC268-98C5-47D9-AC84-DE2F09145BEB |
|---|
| 005 | 202605081056 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786320305926|c100000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260508105628|zquynhdtn |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a331.8|bY451 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Thùy Yên |
|---|
| 245 | |aGiáo trình quan hệ lao động.|nPhần 2 /|cTS.Nguyễn Thị Thùy Yên ( chủ biên ) |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bLao động,|c2026 |
|---|
| 300 | |a299tr. ;|c24cm. |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aQuan hệ lao động |
|---|
| 653 | |aDoanh nghiệp |
|---|
| 690 | |aQuan hệ lao động và công đoàn |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Giáo trình|j(95): 200033127-221 |
|---|
| 856 | 1 |uhttp://thuvien.dhcd.edu.vn/KIPOSDATA0/KIPOSSysWebFiles/Images/noimage/no-imageThumbImage.jpg |
|---|
| 890 | |a95|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
200033127
|
Kho Giáo trình
|
331.8 Y451
|
Sách giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
200033128
|
Kho Giáo trình
|
331.8 Y451
|
Sách giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
200033129
|
Kho Giáo trình
|
331.8 Y451
|
Sách giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
200033130
|
Kho Giáo trình
|
331.8 Y451
|
Sách giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
200033131
|
Kho Giáo trình
|
331.8 Y451
|
Sách giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
200033132
|
Kho Giáo trình
|
331.8 Y451
|
Sách giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
200033133
|
Kho Giáo trình
|
331.8 Y451
|
Sách giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
200033134
|
Kho Giáo trình
|
331.8 Y451
|
Sách giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
200033135
|
Kho Giáo trình
|
331.8 Y451
|
Sách giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
200033136
|
Kho Giáo trình
|
331.8 Y451
|
Sách giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào