|
DDC
| 363.7 |
|
Nhan đề
| Báo cáo cuối kỳ hỗ trợ kỹ thuật đóng góp do Quốc gia tự xác định của Việt Nam: Thích ứng với biến đổi khí hậu trong lĩnh vực giao thông đường bộ và giảm thiểu phát thải khí nhà kính trong lĩnh vực giao thông vận tải |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Giao thông vận tải,2022 |
|
Mô tả vật lý
| 261tr. ;29cm. |
|
Phụ chú
| Sách biếu |
|
Từ khóa tự do
| Việt Nam |
|
Từ khóa tự do
| Biến đổi khí hậu |
|
Từ khóa tự do
| Giảm thiểu phát thải khí nhà kính |
|
Từ khóa tự do
| Giao thông vận tải |
|
Địa chỉ
| TTTVKho Tham khảo(2): 301006458-9 |
|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 20635 |
|---|
| 002 | 200 |
|---|
| 004 | 30162FCD-2586-4CBF-B3DD-8D3712AFFCD3 |
|---|
| 005 | 202601290956 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047625468|cVNĐ |
|---|
| 039 | |a20260129095613|bquynhdtn|y20260129094532|zquynhdtn |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a363.7|bB221 |
|---|
| 245 | |aBáo cáo cuối kỳ hỗ trợ kỹ thuật đóng góp do Quốc gia tự xác định của Việt Nam: Thích ứng với biến đổi khí hậu trong lĩnh vực giao thông đường bộ và giảm thiểu phát thải khí nhà kính trong lĩnh vực giao thông vận tải |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bGiao thông vận tải,|c2022 |
|---|
| 300 | |a261tr. ;|c29cm. |
|---|
| 500 | |aSách biếu |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aBiến đổi khí hậu |
|---|
| 653 | |aGiảm thiểu phát thải khí nhà kính |
|---|
| 653 | |aGiao thông vận tải |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Tham khảo|j(2): 301006458-9 |
|---|
| 856 | 1 |uhttp://thuvien.dhcd.edu.vn/KIPOSDATA0/KIPOSSysWebFiles/Images/noimage/no-imageThumbImage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
301006458
|
Kho Tham khảo
|
363.7 B221
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
301006459
|
Kho Tham khảo
|
363.7 B221
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào