|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 20683 |
|---|
| 002 | 200 |
|---|
| 004 | C89F6E94-4F59-4ECB-8EE4-BA18BF2EA55C |
|---|
| 005 | 202605211436 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045772621|cVNĐ |
|---|
| 039 | |y20260521143610|zquynhdtn |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a324.2597|bD182 |
|---|
| 110 | |aĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM |
|---|
| 245 | |aVăn kiện Hội nghị lần thứ tư Ban chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bChính trị quốc gia sự thật,|c2021 |
|---|
| 300 | |a143tr. ;|c19cm. |
|---|
| 653 | |aĐảng cộng sản Việt Nam |
|---|
| 653 | |aHội nghị lần thứ tư Ban chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII |
|---|
| 653 | |aHội nghị Trung ương Đảng |
|---|
| 653 | |aVăn kiện đảng |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Tham khảo|j(5): 301006543-7 |
|---|
| 856 | 1 |uhttp://thuvien.dhcd.edu.vn/KIPOSDATA0/KIPOSSysWebFiles/Images/noimage/no-imageThumbImage.jpg |
|---|
| 890 | |a5|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
301006543
|
Kho Tham khảo
|
324.2597 D182
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
301006544
|
Kho Tham khảo
|
324.2597 D182
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
301006545
|
Kho Tham khảo
|
324.2597 D182
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
301006546
|
Kho Tham khảo
|
324.2597 D182
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
5
|
301006547
|
Kho Tham khảo
|
324.2597 D182
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào