|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 20685 |
|---|
| 002 | 200 |
|---|
| 004 | C8F61906-6124-41B6-B538-CA1F8B29B044 |
|---|
| 005 | 202605211511 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045766194|cVNĐ |
|---|
| 039 | |y20260521151132|zquynhdtn |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a324.2597|bH7197 |
|---|
| 110 | |aHội đồng lý luận Trung ương |
|---|
| 245 | |aNhững điểm mới trong các văn kiện đại hội XIII của Đảng |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bChính trị quốc gia sự thật,|c2021 |
|---|
| 300 | |a295tr. ;|c21cm. |
|---|
| 653 | |aĐảng Cộng sản Việt Nam |
|---|
| 653 | |aĐại hội XIII của Đảng |
|---|
| 653 | |aVăn kiện đảng |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Tham khảo|j(3): 301006549-51 |
|---|
| 856 | 1 |uhttp://thuvien.dhcd.edu.vn/KIPOSDATA0/KIPOSSysWebFiles/Images/noimage/no-imageThumbImage.jpg |
|---|
| 890 | |a3|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
301006549
|
Kho Tham khảo
|
324.2597 H7197
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
301006550
|
Kho Tham khảo
|
324.2597 H7197
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
301006551
|
Kho Tham khảo
|
324.2597 H7197
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào