|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 21238 |
|---|
| 002 | 440 |
|---|
| 004 | 6D8341AA-B85B-42D1-BBA5-04245E838A19 |
|---|
| 005 | 202608241423 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |cVNĐ |
|---|
| 039 | |y20260824142305|zgiangvh |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a001.4|bH6336 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Hoàng Hiệp |
|---|
| 245 | |aCông tác xã hội nhóm trong hỗ trợ người khiếm thị phát triển sinh kế /|cNguyễn Hoàng Hiệp; TS. Nguyễn Thị Phương Mai hướng dẫn |
|---|
| 260 | |aHà Nội,|c2026 |
|---|
| 300 | |a97tr. ;|c30cm. |
|---|
| 653 | |aCông tác xã hội |
|---|
| 653 | |aNgười khiếm thị |
|---|
| 690 | |aKhoa Công tác xã hội |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Phương Mai |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Đề tài NCKH sinh viên|j(1): 440000072 |
|---|
| 856 | 1 |uhttp://thuvien.dhcd.edu.vn/KIPOSDATA0/KIPOSSysWebFiles/Images/noimage/no-imageThumbImage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
440000072
|
Kho Đề tài NCKH sinh viên
|
001.4 H6336
|
Đề tài NCKH
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào