|
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 20789 |
|---|
| 002 | 430 |
|---|
| 004 | 63013D74-8732-4269-AF9D-4952CC4F81DC |
|---|
| 005 | 202606091056 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |cVNĐ |
|---|
| 039 | |y20260609105610|zgiangvh |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a001.4|bT153 |
|---|
| 100 | |aTrương Thị Tâm |
|---|
| 245 | |aHoạt động kết nối, phục vụ cộng đồng của trường Đại học Công đoàn theo tiêu chuẩn kiểm định chất lượng cơ sở giáo dục đại học /|cTS. Trương Thị Tâm |
|---|
| 260 | |aHà Nội,|c2025 |
|---|
| 300 | |a134tr. ;|c30cm. |
|---|
| 500 | |aKhoa Công tác xã hội |
|---|
| 653 | |aĐề tài khoa học cấp cơ sở |
|---|
| 653 | |aTiêu chuẩn kiểm định chất lượng cơ sở giáo dục đại học |
|---|
| 852 | |aTTTV|bKho Đề tài NCKH cấp cơ sở|j(1): 430000082 |
|---|
| 856 | 1 |uhttp://thuvien.dhcd.edu.vn/KIPOSDATA0/KIPOSSysWebFiles/Images/noimage/no-imageThumbImage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
430000082
|
Kho Đề tài NCKH cấp cơ sở
|
001.4 T153
|
Đề tài NCKH
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào